elastic device

Học thuật
Thân thiện
elastic device

A child stretches an elastic device between their hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị đàn hồi: Một vật thể hoặc dụng cụ tính chất đàn hồi, có thể biến dạng (như kéo dãn, nén lại) khi chịu lực trở về hình dạng ban đầu khi lực đó ngừng tác dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A spring is a common elastic device used in many machines. (Lò xo một thiết bị đàn hồi phổ biến được dùng trong nhiều loại máy móc.)
    • The engineer designed a new elastic device to absorb shock in the vehicle. (Kỹ sư đã thiết kế một thiết bị đàn hồi mới để giảm chấn cho phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "elastic device" trong kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật khí, xây dựng hoặc vật để chỉ các bộ phận chức năng tích trữ hoặc giải phóng năng lượng thông qua biến dạng đàn hồi.
    • The system's stability relies on a precisely calibrated elastic device. (Độ ổn định của hệ thống phụ thuộc vào một thiết bị đàn hồi được hiệu chuẩn chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Elastic (adj): tính đàn hồi.
    • Elastic materials are essential for making comfortable clothing. (Vật liệu đàn hồi rất cần thiết để may quần áo thoải mái.)
  • Elasticity (n): tính đàn hồi.
    • The elasticity of the rubber band allows it to stretch. (Tính đàn hồi của sợi dây thun cho phép kéo dãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Spring (n): lò xo (một loại thiết bị đàn hồi cụ thể).
  • Flexible component (n): bộ phận linh hoạt/có thể uốn cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "elastic device".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "elastic device".

elastic device

A child stretches an elastic device between their hands.

Noun
  1. thiết bị đàn hồi